arctic ocean

arctic ocean

The ship sails through the Arctic Ocean.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Bắc Băng Dươngvùng nước bao phủ băng xung quanh Bắc Cực; phần lớn được phủ bởi băng rắn hoặc các tảng băng trôi núi băng.

dụ sử dụng
  • (Bắc Băng Dương đại dương nhỏ nhất nông nhất trong năm đại dương chính của thế giới.)
  • (Gấu Bắc Cực thường được tìm thấy săn hải cẩu trên băng của Bắc Băng Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arctic Ocean sea ice": băng biển Bắc Băng Dương.
    • The Arctic Ocean sea ice is melting at an alarming rate due to global warming. (Băng biển Bắc Băng Dương đang tan chảy với tốc độ đáng báo động do hiện tượng nóng lên toàn cầu.)
  • "Arctic Ocean basin": lưu vực Bắc Băng Dương.
    • Scientists are studying the Arctic Ocean basin to understand climate change better. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu lưu vực Bắc Băng Dương để hiểu hơn về biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Arctic (tính từ): thuộc về Bắc Cực.
    • The Arctic region is home to unique wildlife. (Khu vực Bắc Cực nơi sinh sống của các loài động vật hoang dã độc đáo.)
  • Ocean (danh từ): đại dương.
    • The Pacific Ocean is the largest ocean on Earth. (Thái Bình Dương đại dương lớn nhất trên Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Northern Ocean: đại dương phương Bắc (ít dùng, chủ yếu trong văn cảnh lịch sử hoặc địa cổ điển).
  • Polar Ocean: đại dương vùng cực (thuật ngữ chung, không chỉ riêng Bắc Băng Dương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "Arctic Ocean".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Arctic Ocean".)

Từ chứa "arctic ocean"